ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "người môi giới" (1件)
người môi giới

日本語
名株式仲買人、証券仲買人
類語検索結果 "người môi giới" (1件)
người môi giới trái phiếu

日本語
名公社債ブロ-カ-
フレーズ検索結果 "người môi giới" (0件)
フレーズはありませんでした。
